té tát
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắng nhiếc, chỉ trích dồn dập, thậm tệ: "té tát" diễn tả hành động nói năng gay gắt, liên tục, như thể dội nước hoặc tát vào mặt người nghe, nhằm làm nhục hoặc trút giận.
- Nói năng tràn lan, không kiểm soát: "té tát" cũng chỉ cách nói năng ào ạt, dữ dội, như nước đổ ào xuống.
Ví dụ sử dụng
Mắng nhiếc, chỉ trích dồn dập:
- Cô ta bị mẹ chồng mắng té tát vì làm vỡ bát. (Cô ta bị mẹ chồng chỉ trích thậm tệ, dồn dập vì làm vỡ bát.)
- Anh ấy bị sếp chửi té tát trong cuộc họp. (Anh ấy bị cấp trên mắng nhiếc nặng nề, không ngừng trong cuộc họp.)
Nói năng tràn lan, không kiểm soát:
- Ông ta nói té tát suốt buổi, chẳng ai chen vào được. (Ông ta nói ào ào, liên tục suốt buổi, không ai có thể ngắt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắng té tát": cụm từ thông dụng nhất, chỉ việc mắng nhiếc dữ dội, không thương tiếc.
- Bà chủ nhà mắng té tát đám trẻ con nghịch ngợm. (Bà chủ nhà chỉ trích lũ trẻ một cách gay gắt và liên tục.)
"chửi té tát": tương tự "mắng té tát", nhưng mang sắc thái nặng nề hơn.
- Anh ta chửi té tát người bán hàng vì bị lừa. (Anh ta dùng lời lẽ thô tục, dồn dập để xúc phạm người bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Té (động từ): đổ nước, trút xuống.
- Té nước vào chậu. (Đổ nước vào chậu.)
Tát (động từ): dùng tay đánh vào má, hoặc hất nước.
- Tát vào mặt. (Đánh vào má.)
- Tát nước ao. (Hất nước ra khỏi ao.)
Từ đồng nghĩa
- Mắng thậm tệ: mắng nhiếc nặng lời, không kiêng nể.
- Chửi rủa: dùng lời lẽ thô tục, nặng nề để xúc phạm.
- Xỉ vả: chỉ trích, làm nhục bằng lời nói.
Thành ngữ liên quan
- Té tát như mưa: mắng nhiếc dồn dập, không ngừng nghỉ.
- Bà ấy mắng té tát như mưa khi thấy con hư. (Bà ấy chỉ trích con liên tục và dữ dội khi thấy con hư hỏng.)